Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-827.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 69C-108.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92D-004.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-061.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-441.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-279.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66D-014.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-894.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-411.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-475.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-590.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89C-349.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-461.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-124.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-451.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77B-038.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81A-420.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12C-139.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17C-221.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-791.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94B-016.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|