Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-434.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-309.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-448.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-602.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-761.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-848.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-629.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-253.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-400.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-132.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-553.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-972.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-438.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 11C-088.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-498.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97A-090.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-340.86 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49D-018.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64A-185.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-741.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-943.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-751.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12B-017.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-438.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35D-015.88 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97B-017.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-408.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-247.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-594.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |