Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-222.11 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-231.11 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.37 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35C-180.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-777.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-020.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27A-111.38 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-333.13 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-444.09 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-513.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-349.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-494.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-492.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-423.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-022.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-901.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-299.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-266.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-291.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-364.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-888.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-314.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-444.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-852.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83B-024.44 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51E-332.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-182.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |