Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-370.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-022.23 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-501.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-493.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-333.57 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-475.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-006.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-327.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85A-147.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-466.67 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-791.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-802.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-333.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-750.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.37 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-522.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-180.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11D-006.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.23 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-205.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69C-099.90 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-504.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.04 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|