Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-444.09 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-777.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-477.78 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-314.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-444.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-700.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-483.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-585.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-262.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-162.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-504.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-361.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-999.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-066.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-416.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-405.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-777.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93C-197.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-501.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-493.33 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86A-333.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-475.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21D-006.66 | - | Yên Bái | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-532.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-251.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-777.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |