Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-475.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-590.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-894.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 21A-231.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-570.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77B-038.68 | - | Bình Định | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89C-349.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-461.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-124.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-451.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-139.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-720.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-395.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-097.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81A-420.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-791.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 94B-016.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64A-185.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-880.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17C-221.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20C-319.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-564.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-571.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 11C-074.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 21A-204.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69A-170.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61K-559.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-745.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-128.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-957.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |