Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83B-024.44 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-516.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-182.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-526.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-444.15 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-444.48 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-444.36 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85A-140.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-354.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-444.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-440.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-240.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-777.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-423.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-298.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-222.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-785.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-212.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-513.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-349.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-574.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-494.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-251.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-364.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-264.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-386.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-888.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |