Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-417.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-632.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-545.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-243.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 73A-379.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92C-264.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 82A-146.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75C-162.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-791.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29D-629.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-133.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-443.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-870.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-039.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-754.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-538.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-795.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-431.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24A-321.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-590.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-329.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-217.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-393.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-408.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-884.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 97B-016.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|