Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-128.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-957.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 27A-116.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61D-025.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-542.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 85B-016.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-290.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-167.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-792.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-451.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-464.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12A-270.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-103.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-253.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-830.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92C-247.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92A-407.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-261.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-354.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77A-370.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-719.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-737.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76A-335.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-374.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62A-446.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94B-017.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|