Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-999.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-314.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.14 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-424.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.57 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-777.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-771.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-811.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-481.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-267.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-127.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21A-222.24 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-873.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-777.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82B-016.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-888.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85B-014.44 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19D-021.11 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-374.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-111.46 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-024.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-117.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-404.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-222.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-500.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78A-222.07 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-121.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-450.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |