Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-901.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-251.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-364.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-666.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-555.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-990.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-802.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-690.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65B-027.77 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-088.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 69C-108.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-460.00 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-402.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-216.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-975.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-200.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92D-008.88 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-311.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38B-024.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-222.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-555.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84A-144.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-480.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-285.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |