Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-516.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-842.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84A-135.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38B-024.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-222.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 84A-144.44 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-333.04 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-480.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-285.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-470.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-777.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-530.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-193.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-455.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14C-424.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-227.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-125.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-782.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-264.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27B-017.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-777.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-010.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20C-293.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|