Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-490.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-329.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-602.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-270.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-761.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-848.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-467.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-438.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-553.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61K-429.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-718.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-972.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97A-090.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49D-018.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-510.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61K-421.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-751.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12B-017.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-634.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35D-015.88 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-784.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-247.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-087.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-594.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-641.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97B-017.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-489.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-448.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-392.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-186.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |