Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-329.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-254.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 95C-081.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-217.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24A-321.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-061.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-475.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-393.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-417.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-632.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 97B-016.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-489.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-279.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-223.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-527.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-827.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-441.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-853.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 69C-108.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-538.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92C-247.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-795.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-431.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92A-407.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-411.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-243.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-745.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|