Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-438.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18A-501.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-943.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-756.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-457.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-909.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66C-170.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-494.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-524.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22B-016.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-469.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-827.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-397.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-029.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-314.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94D-008.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29D-590.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-960.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-389.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-254.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 95C-081.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 97C-052.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-285.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-801.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-183.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81A-412.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|