Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-421.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-594.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-641.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97B-017.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-247.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-087.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-186.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83D-009.86 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-237.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-489.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-448.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-392.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-494.88 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-132.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-527.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 11C-088.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-498.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79A-571.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-340.86 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-438.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-248.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-741.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-943.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-501.88 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-409.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-756.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-728.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-943.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |