Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-845.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-170.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-335.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-712.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-258.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-452.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-443.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-741.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-564.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-906.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14C-461.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-355.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-035.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-193.93 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 73C-187.87 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-804.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-497.49 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64B-016.16 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-864.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-500.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-347.47 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90C-159.15 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-370.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-727.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-732.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-728.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12D-010.10 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74B-016.16 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-616.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69B-015.01 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |