Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-706.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28B-016.16 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 82A-158.15 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60B-080.80 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98C-362.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-550.50 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-446.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63C-232.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-820.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-168.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-317.17 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-917.17 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-813.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-800.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-013.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-465.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21C-115.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-327.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-696.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17D-015.01 | - | Thái Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-263.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-277.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38D-019.19 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-032.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-170.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-335.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-595.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |