Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-464.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82B-016.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-267.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-975.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-049.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-117.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-460.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-210.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85B-014.44 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19D-021.11 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-444.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-693.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-134.44 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-873.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78A-222.07 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-024.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-802.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-431.11 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-455.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-903.33 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 79A-533.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-254.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-088.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-253.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-481.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.77 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-121.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75C-160.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |