Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-451.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-489.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77B-038.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-527.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81A-420.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12C-139.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94B-016.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64A-185.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17C-221.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-791.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 21A-204.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 69A-170.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-559.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-745.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-128.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-957.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 27A-116.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-564.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11C-074.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-290.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-167.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|