Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-247.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92A-407.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-261.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94B-017.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-374.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62A-446.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-490.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-329.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-270.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-761.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-510.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-467.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-438.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-553.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-429.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-718.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-972.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 97A-090.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49D-018.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 35D-015.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-784.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-421.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-751.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12B-017.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-634.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-594.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|