Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-324.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-727.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88C-299.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-771.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84C-122.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-293.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-245.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93C-201.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-953.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-027.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 97A-093.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64A-194.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-455.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-805.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-651.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-497.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-547.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-426.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-463.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-825.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-228.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-205.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-882.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 48A-243.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95A-135.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-564.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-587.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72B-045.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-940.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-511.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |