Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-264.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27B-017.77 | - | Điện Biên | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-200.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-444.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 69C-108.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-544.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-444.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-742.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85A-145.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38B-024.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-705.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-932.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-874.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-704.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-316.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-400.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74C-136.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14K-010.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-405.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-311.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-172.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-463.33 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-750.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-460.00 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15C-492.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |