Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-409.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-438.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-248.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-741.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-943.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-457.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-501.88 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-524.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-756.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-728.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-590.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-943.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22B-016.66 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-469.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-827.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-397.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-029.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-277.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-909.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-170.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-494.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-443.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-389.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-254.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95C-081.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-314.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 94D-008.86 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |