Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-285.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-470.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-777.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-480.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-193.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-455.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14C-424.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-530.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-227.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-125.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-782.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-264.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27B-017.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-777.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-010.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20C-293.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 97C-043.33 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-863.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86A-316.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-444.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-794.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-874.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-464.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-404.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 85A-141.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-750.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-657.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|