Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-349.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-461.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-124.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-451.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81A-420.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12C-139.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94B-016.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64A-185.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17C-221.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-791.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-504.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-118.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-780.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-194.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-493.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68A-347.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-305.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19D-022.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34C-434.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86B-025.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-083.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|