Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-340.86 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49D-018.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-438.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35D-015.88 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64A-185.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-741.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-943.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-751.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12B-017.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-594.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97B-017.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-408.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-247.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-434.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-309.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-392.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-531.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-704.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 71C-126.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-459.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-416.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-724.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-473.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-098.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-293.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-249.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-960.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-477.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |