Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-144.44 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 85B-014.44 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19D-021.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-480.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34C-450.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38B-025.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-693.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71C-134.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-285.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-470.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-777.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78A-222.07 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14C-424.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-530.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-193.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48D-005.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-782.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-777.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-863.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20C-293.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-210.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 97C-043.33 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-222.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-160.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86C-211.12 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86A-316.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-444.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|