Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94A-102.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-413.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71C-126.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-531.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-249.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-367.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-174.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-795.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63C-240.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68C-180.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 18A-459.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-853.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-517.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48A-250.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24A-287.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-208.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 27B-017.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 18C-177.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-857.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67A-309.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 94B-014.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-242.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-237.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|