Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47D-024.88 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21C-104.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-330.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-243.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-712.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-267.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-447.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-309.66 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-281.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20D-032.88 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 25B-010.88 | - | Lai Châu | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-125.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-210.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34B-044.88 | - | Hải Dương | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-627.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-301.88 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-348.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-465.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-842.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-897.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81B-030.88 | - | Gia Lai | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94A-102.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-413.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 71C-126.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-531.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-510.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-704.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |