Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-459.66 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-457.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-853.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-517.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 48A-250.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-795.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-208.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 27B-017.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 18C-177.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-857.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-309.86 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94B-014.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19C-270.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-287.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22A-237.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-242.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-960.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-409.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-477.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-770.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-395.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-473.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-519.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-098.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-305.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-291.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-554.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-493.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-485.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-087.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |