Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-296.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-572.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-547.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-966.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-623.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-440.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38C-236.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-905.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-181.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-866.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-690.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-237.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-811.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-682.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27C-073.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-075.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-314.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-268.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-815.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-865.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-451.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-374.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-608.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29B-662.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-450.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-762.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-187.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66B-021.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-494.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65A-499.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|