Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-443.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-262.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-446.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-700.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-648.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-376.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-571.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-497.49 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-343.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-175.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-812.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-725.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67A-340.34 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-817.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-784.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-732.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-032.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21B-017.01 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-675.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-573.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-777.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-908.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-824.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-282.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-357.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 23C-089.89 | - | Hà Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29D-628.28 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-422.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-875.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-815.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |