Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-263.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-813.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-800.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-013.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-465.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21C-115.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-751.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-327.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-696.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-032.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-277.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38D-019.19 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-810.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-845.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-170.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63A-335.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-595.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-812.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-452.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-443.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-741.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-564.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-906.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14C-461.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-712.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-258.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 73C-187.87 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-804.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |