Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-535.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-675.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-777.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-835.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-162.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-380.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 18B-032.03 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-837.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 83A-191.92 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-503.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-381.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-775.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-674.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-392.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-806.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-248.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-539.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-296.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-063.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-402.40 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-208.08 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-461.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-740.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-212.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 83D-010.01 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-812.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-924.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-410.10 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-513.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-825.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |