Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-211.12 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71A-222.78 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-222.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-444.03 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-555.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-172.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72C-238.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-904.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-784.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-464.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-177.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-049.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95A-131.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-460.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-760.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-555.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-444.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-370.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-374.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-441.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-424.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-761.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-942.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21C-111.47 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-111.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68A-333.08 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82A-147.77 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25C-053.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-111.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-733.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |