Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-533.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-210.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-222.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-745.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85A-145.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-253.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-577.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-932.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75C-160.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86C-211.12 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-704.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-802.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-690.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65B-027.77 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-460.00 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-402.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-216.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-975.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-200.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92D-008.88 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-311.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-088.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 69C-108.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38B-024.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-222.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-555.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84A-144.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |