Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-857.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 94B-014.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-224.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-261.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-413.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-472.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-242.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47C-372.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-243.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-770.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-712.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-267.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-725.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-281.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-554.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-461.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-087.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-294.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-795.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-239.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-759.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-842.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|