Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-282.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-867.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29D-628.28 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-613.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-471.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-025.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75A-371.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-650.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-781.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-262.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-564.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-652.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-343.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-560.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-547.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88D-025.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-510.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22A-262.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-185.85 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-467.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 97B-016.16 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-608.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-571.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-270.70 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-761.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-682.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67A-324.32 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 77A-352.52 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-709.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 86A-333.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |