Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-508.08 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-793.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-845.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-355.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-510.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-185.85 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-584.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-467.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-728.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-410.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-491.91 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-294.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95B-015.15 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-617.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-727.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-558.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-545.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-099.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-952.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-461.61 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86A-323.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-879.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89C-347.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11A-130.30 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 66A-291.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-018.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 66A-294.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-186.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |