Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-045.55 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-083.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-742.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-705.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-874.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23A-157.77 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-507.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28C-111.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-811.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-481.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-555.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-777.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82B-016.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-267.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-127.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21A-222.24 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-873.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-346.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 94C-080.00 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 26A-222.06 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 61K-512.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 98A-740.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 49A-714.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 51L-454.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 65C-220.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 37K-444.34 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 34C-403.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 60K-601.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 14A-999.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |