Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-211.12 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-704.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-577.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65B-027.77 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-802.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-690.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92D-008.88 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-311.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-088.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 69C-108.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-460.00 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-402.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-216.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-975.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-200.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-541.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 49A-732.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 29K-194.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 51M-221.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 99C-333.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 30L-230.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 43A-880.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 47A-777.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 35A-464.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 18C-167.77 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 18A-444.33 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 30L-951.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |