Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-405.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-851.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-444.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-459.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-805.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-253.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60C-770.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-283.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-221.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65C-265.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49C-389.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-142.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99B-032.88 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-281.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-972.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-425.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-469.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-164.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-472.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-008.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29D-599.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-224.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-320.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-137.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-540.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-724.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60C-725.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-280.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 26A-242.66 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-145.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |