Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-372.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-497.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-413.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-053.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 73A-350.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 27B-016.66 | - | Điện Biên | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22C-113.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64A-211.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-416.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-220.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-967.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-511.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-740.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-205.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47D-024.88 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21C-104.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-330.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-416.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-712.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-831.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-267.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-447.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-309.66 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-281.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20D-032.88 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-243.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-125.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-210.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |