Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-602.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12A-272.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-542.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35C-180.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-753.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-201.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-925.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68A-374.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-482.88 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-759.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-452.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-289.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-405.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35C-184.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-734.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94C-084.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-264.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-474.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47C-368.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-070.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-502.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22A-274.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-250.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94D-005.86 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43C-294.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-293.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28D-012.68 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-249.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-225.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-941.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |