Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-795.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-239.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-759.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-842.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-753.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-201.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21C-104.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81A-409.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-502.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-250.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17A-507.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 82A-163.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-249.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-602.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-416.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12A-272.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-542.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14K-041.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-210.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-925.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68A-374.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-482.88 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-583.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35C-180.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-225.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-444.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-459.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66C-184.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22A-237.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |