Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-960.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-409.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-477.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-770.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-473.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-519.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-485.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-087.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-261.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35A-431.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-855.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-224.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-404.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-284.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-428.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-207.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-006.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-611.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-293.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-041.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|