Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-245.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-684.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-642.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-357.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-830.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-332.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-346.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-463.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-729.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14K-041.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-405.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-320.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-321.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-982.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-834.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-950.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-895.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-713.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-250.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47B-043.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-490.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68B-032.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-322.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-405.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-700.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-983.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-029.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38D-017.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68B-035.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|