Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-905.05 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-948.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-347.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 76B-030.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 69C-106.10 | - | Cà Mau | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-473.47 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-114.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-672.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-634.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-747.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-464.69 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49A-720.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 82C-098.09 | - | Kon Tum | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 73A-375.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 76C-181.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-569.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-647.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 12B-013.13 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-546.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70D-015.01 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 63C-240.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-186.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48C-111.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98C-385.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-766.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-553.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-820.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-507.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-542.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-462.62 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |