Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35C-180.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-225.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-925.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-511.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68A-374.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-482.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-583.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-237.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-452.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-207.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-734.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 94C-084.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-474.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-280.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-070.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-274.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35C-184.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-283.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-293.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-265.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-142.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24A-287.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-425.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-972.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17A-450.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|