Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-280.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99C-333.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-230.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-880.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-777.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 35A-464.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18C-167.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-444.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-951.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77C-266.62 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66A-274.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-111.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-671.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-492.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17C-222.24 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72A-805.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 11A-133.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17C-222.07 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-411.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-666.15 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-306.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20A-782.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 28C-111.28 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-222.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-143.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 70A-555.78 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 23B-014.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 28C-111.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-777.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-467.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|