Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19D-022.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-008.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34C-405.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-851.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-006.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-289.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-224.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34C-434.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-320.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-514.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-447.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-805.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-611.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20C-314.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47C-368.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 22C-113.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64A-211.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-504.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-125.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-431.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-469.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-348.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-220.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-281.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 82A-146.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 35A-414.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 37K-334.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 98A-749.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 30M-093.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |