Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-097.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-843.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 66A-306.06 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89C-351.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35C-182.82 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92D-012.01 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-307.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-634.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-532.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 62A-467.67 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 76B-030.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-114.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-311.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-618.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-610.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-494.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-854.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-383.84 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-165.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89D-024.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-938.93 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-063.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-456.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14K-022.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-937.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-230.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-771.71 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 43A-907.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-948.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 23A-160.60 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|