Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-403.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-601.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14A-999.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-493.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19B-027.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-888.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 48A-222.20 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-732.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 70A-524.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-444.42 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77A-333.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-999.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-512.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 81C-283.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72B-047.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-806.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-888.46 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-460.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-120.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-307.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-233.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71B-019.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-627.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-351.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75C-161.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-277.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77A-331.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48C-111.78 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-345.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|