Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-630.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-646.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-743.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 67A-316.16 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69C-105.05 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-063.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-937.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 85A-141.42 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-230.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-450.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 78A-224.24 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14K-030.30 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79A-592.92 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-217.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-618.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-145.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-675.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-819.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-809.80 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-149.49 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89C-351.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-814.14 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-561.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-303.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-286.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-532.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69A-168.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-975.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72C-237.37 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-004.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|