Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-233.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-627.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-454.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75C-161.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-624.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-460.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-474.44 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-511.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-777.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-222.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-345.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-888.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-187.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-555.07 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-095.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-488.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-861.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-724.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-491.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-343.33 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-222.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-361.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63C-222.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24C-162.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-130.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-860.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90C-142.22 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-277.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |