Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-333.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-405.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-231.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-777.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63C-233.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71B-019.99 | - | Bến Tre | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-627.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75C-161.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-277.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-888.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-460.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-120.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20C-307.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-999.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-361.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-771.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-587.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-784.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95C-085.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-331.11 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-111.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-345.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-444.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-187.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-555.07 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99C-311.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-333.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-095.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |