Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-375.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 76C-181.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-464.69 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-569.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48C-111.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-766.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 63C-240.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98C-385.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-186.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-553.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-901.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-731.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-507.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-542.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 12A-260.60 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 66A-306.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-704.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-820.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-462.62 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-270.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-810.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-229.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-843.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90C-151.15 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99C-340.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-872.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29D-640.64 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-759.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-579.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-503.03 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |