Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-864.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27C-077.70 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-864.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48C-102.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-306.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-111.48 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-867.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-042.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-312.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-222.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-572.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-861.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-307.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48A-222.36 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-427.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-152.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24C-162.22 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-282.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-857.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95A-130.00 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-400.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-222.34 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-444.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-966.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-751.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71A-215.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-474.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-551.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|