Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-160.00 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-444.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-617.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-510.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-060.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-249.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25D-008.88 | - | Lai Châu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-734.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78C-121.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-333.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-551.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-911.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-444.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-444.46 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-555.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-333.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-405.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-231.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-444.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-851.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75C-161.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-277.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-888.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-460.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-120.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20C-307.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-777.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |