Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-298.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 29K-207.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 30M-117.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 98A-790.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 78D-006.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 09:15
|
| 77A-318.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 92C-260.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 27C-067.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 30L-481.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 15K-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 30M-271.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 85A-148.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 90C-158.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 85D-009.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 09:15
|
| 77A-320.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 20A-895.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 65A-464.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83D-011.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 22B-016.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-587.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-644.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60C-772.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65A-482.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-499.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-533.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-769.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-097.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 94C-085.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|