Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-282.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-400.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65C-222.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-272.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-551.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-333.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-966.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-751.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71A-215.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-555.34 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-330.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-277.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-921.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63D-013.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-543.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-555.46 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-214.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-351.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-277.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-824.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83A-190.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-120.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-888.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24D-013.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-363.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-892.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83D-011.12 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-961.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|