Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86C-214.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65A-484.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-165.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 98A-764.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19A-648.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-973.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62C-210.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79C-234.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 22A-283.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 70B-037.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 48A-224.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-101.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-541.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86B-024.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 21A-208.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38B-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 22D-012.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 18A-437.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-040.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61C-643.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 26A-210.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 76A-325.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-577.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-426.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-417.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 81A-405.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37K-483.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 35A-477.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86B-026.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|