Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-401.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-872.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-240.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-563.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97B-013.33 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-710.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-170.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17C-222.27 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12C-137.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68A-351.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71B-019.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-807.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-844.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-541.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71C-135.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-274.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-784.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-733.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-000.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77A-331.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-555.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-555.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-060.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-272.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48A-255.56 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-437.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66C-192.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-470.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-551.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|