Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-162.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-111.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-661.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-624.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-111.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-581.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-474.44 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-732.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-333.69 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-262.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-423.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-284.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-664.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-222.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63A-326.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-105.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-182.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-242.22 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-777.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25D-008.88 | - | Lai Châu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-333.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-343.33 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-333.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-605.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-333.28 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-222.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63C-233.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-641.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |