Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-764.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 24A-274.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51L-973.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 34A-806.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 60K-503.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 43A-873.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61K-541.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 86B-024.86 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-515.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 20A-780.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30M-040.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61C-643.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 26A-210.88 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30M-301.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-522.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 69A-171.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 99A-773.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 12A-250.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70A-592.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70A-606.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 62A-426.66 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 86B-026.68 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 09/12/2024 - 08:30 |
| 69C-098.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 17C-204.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 86C-214.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15C-465.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-126.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51L-608.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51D-994.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 79C-234.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |