Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-184.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 14K-025.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 43A-967.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 18C-161.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30M-069.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 35A-438.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 88A-820.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 14A-917.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61K-533.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-232.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51N-026.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30L-498.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70A-592.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70A-606.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 81A-421.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 60K-700.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 69A-171.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 99A-773.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15C-497.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 62A-426.66 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-146.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 69C-098.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 17C-204.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 35C-164.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70B-037.86 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 09/12/2024 - 08:30 |
| 48A-224.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30M-144.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 86C-214.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 65A-484.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-165.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |