Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-051.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23C-091.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-304.04 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-491.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-403.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-738.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37C-567.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48A-247.47 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-128.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-276.27 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-591.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-831.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65B-023.23 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-484.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 11A-129.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-457.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-170.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25A-084.84 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75C-162.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-342.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-764.64 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-283.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-325.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-212.21 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-813.13 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23D-010.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-307.07 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-890.90 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-280.80 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 64B-015.15 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|