Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-781.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-444.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-510.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-617.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-014.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-414.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-441.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79C-222.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-113.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-237.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51E-333.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-744.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-067.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-111.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-652.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94C-077.79 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-747.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-444.22 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-462.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-051.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34C-399.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-278.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |