Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-105.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76B-026.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-282.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-844.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-400.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-927.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-777.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-294.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-011.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-453.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-777.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-488.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-282.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-763.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-344.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-290.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-999.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-440.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-462.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-377.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68C-167.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-452.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-722.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|