Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-345.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-466.64 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-005.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-377.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18B-033.34 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-409.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-999.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-744.45 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-865.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-871.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.78 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-945.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-995.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-222.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-651.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-295.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-763.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51E-333.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-374.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-444.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-416.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-633.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-205.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-277.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|