Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-131.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76B-025.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-444.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-871.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-865.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.78 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38B-019.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-517.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-601.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-444.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 64A-214.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-067.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-295.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-425.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-995.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-945.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-111.67 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-477.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-488.84 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-345.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-333.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-416.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-051.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-197.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-464.44 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-301.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|