Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-000.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-777.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-294.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-021.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-290.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-344.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-462.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-999.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-440.00 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-015.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90D-006.66 | - | Hà Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-134.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-377.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68C-167.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-452.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-722.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-275.55 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95C-088.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-072.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79C-222.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69C-099.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-746.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-330.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-588.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-222.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |