Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-533.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-843.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-232.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19A-648.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-026.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 90C-155.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-280.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 68A-375.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62A-490.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34C-408.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 23B-012.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 89B-025.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62C-199.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62C-197.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15C-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65A-464.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-417.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19C-269.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66C-185.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 23C-090.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-771.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79A-528.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65A-482.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88C-311.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 18A-505.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66C-183.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 14K-025.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-499.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34A-806.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|