Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-700.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60C-717.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-953.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 76A-325.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-577.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-426.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-098.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37K-483.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 35A-477.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 67A-312.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51E-349.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61B-046.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-417.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-200.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19C-265.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 92A-441.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 69A-157.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-529.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-264.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 82A-159.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-753.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-942.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 76C-173.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-070.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 63A-330.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-827.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-000.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65A-464.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 93C-189.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79A-593.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|