Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-063.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 35A-465.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37K-340.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15D-047.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-000.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66C-185.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 73A-348.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-295.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 28D-014.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-213.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75B-032.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62D-017.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30L-507.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 18C-182.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 26A-213.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-659.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-685.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66C-183.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 90C-155.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 76A-301.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-280.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79A-580.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29D-640.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-843.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 23B-012.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-780.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 89B-025.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 68A-375.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62A-490.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-253.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|