Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-163.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-299.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-307.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-091.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-863.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-343.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-272.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-564.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-884.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-750.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-246.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-800.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-945.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-145.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 97B-015.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-849.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75B-026.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 90D-011.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-900.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68A-358.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-295.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19D-016.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-266.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48A-247.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99B-032.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74B-018.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28A-252.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-863.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21A-217.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-470.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|