Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-222.57 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-304.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-444.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-237.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-225.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-744.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-255.52 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.07 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-111.18 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35C-184.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-428.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-005.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-631.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-333.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-770.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-837.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-652.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-295.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-260.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-444.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-555.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79C-220.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12A-260.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27D-010.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-274.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-844.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-222.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-845.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|