Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-111.37 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-072.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-777.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-873.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-103.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-438.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23B-013.33 | - | Hà Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-894.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-422.24 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-652.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-265.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-517.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-295.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-770.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93B-018.88 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-777.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-304.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-225.55 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-330.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-428.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-290.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-444.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-232.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |