Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-343.39 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-241.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51L-756.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 99A-896.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 90C-155.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-455.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-433.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-118.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 98C-363.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 85B-016.79 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-775.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-761.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 75C-163.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 98C-361.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 77A-351.79 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 99A-820.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51M-246.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 38A-651.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-573.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51M-091.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 86A-312.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18A-471.79 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 89A-523.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 90C-151.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 19C-266.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51L-837.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 19A-677.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 66B-021.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 99B-032.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 74B-018.79 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |